Same here nghĩa là “tôi cũng thế”, “mình cũng y như vậy”. Người ta đáp như vậy khi có cùng cảm giác, ý kiến hay trải nghiệm với người kia: cũng mệt, cũng lo, cũng không thích phim kinh dị. Đây là cách nói thân mật, dùng với bạn bè và đồng nghiệp, không viết trong thư trang trọng. Same here dùng được sau cả câu khẳng định lẫn câu phủ định.
Bạn muốn dùng same here khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
A: I'm tired. — B: Same here.; A: I don't like… — B: Same here.; Same here, + your own detail
- I'm exhausted after that meeting. — Same here. Let's grab a coffee before the next one.
- I haven't had a proper holiday for two years. — Same here. We both need a break.
- This is my first time in Lisbon. — Same here! Let's explore the old town together.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI don't like horror films. — Me too, they give me nightmares.
Sau khi sửaI don't like horror films. — Same here, they give me nightmares.
Người học dễ đáp me too cho mọi câu, kể cả câu phủ định. Nhưng me too chỉ xác nhận câu khẳng định: I love jazz. — Me too. Nếu câu có don't hoặc not thì cần me neither. Same here không phụ thuộc vào điều đó, nên dùng được cả ở đây.
Same here nói về bạn: “mình cũng vậy”. Same to you gửi lại lời chúc cho người kia: Have a lovely weekend! — Thanks, same to you! Không đáp lời chúc bằng same here: người kia chờ bạn chúc lại, chứ không chờ bạn kể về mình.
Đến lượt bạn
I'm really nervous about tomorrow's exam. — ___. I've hardly slept all week.
Xem đáp án
Same here — Người kia nói mình đang lo cho kỳ thi, và bạn đáp rằng mình cũng vậy, nên dùng same here. Same to you đáp lại một lời chúc như Good luck! hay Have a nice day!, mà ở đây không ai chúc bạn điều gì.
Viết một đoạn hội thoại ngắn với đồng nghiệp: người đó than mệt hoặc thiếu ngủ. Hãy đáp bằng same here và nêu lý do của bạn.
I'm so tired today. — Same here, my neighbours had a party until two in the morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
