LetsWords
Cách diễn đạt

Up to a point là gì? Đồng ý một phần, hay lời “không” lịch sự?

Đồng ý phần nào, ở mức độ nhất định: I agree up to a point. Nhưng trong lối lịch sự kiểu Anh, câu này thường giấu một ý khác hẳn. Ý gì thì một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng đã tiết lộ.

Up to a point là phần nào, ở mức độ nhất định: I agree up to a point, but… Phía sau thường có but và một giới hạn. Trong tiếng Anh-Anh, đây còn là cách lịch sự để phản đối: trong tiểu thuyết Scoop của Evelyn Waugh, cấp dưới đáp Up to a point, Lord Copper mỗi khi muốn nói “không”.

Bạn muốn dùng up to a point khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

agree / be true / work up to a point; only up to a point; up to a point, but ...

  • I agree with the review up to a point, but the ending worked better for me.
  • The extra shelf helped up to a point; we still needed more storage.
  • That explanation is true up to a point, though it leaves out the travel costs.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe new timetable helped up to point, but the late bus was still crowded.

Sau khi sửaThe new timetable helped up to a point, but the late bus was still crowded.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên chữ a rất dễ bị bỏ sót khi cả cụm được nói nhanh. Nhưng thiếu a thì cụm này không đứng được: up to a point. Thêm mạo từ, câu nghe tự nhiên ngay.

Cambridge Dictionary

To some extent là “ở mức độ nào đó”, trung tính, không tranh luận: the noise dropped to some extent. Up to a point thường mở đường cho phản bác: true up to a point, but… Muốn phản đối nhẹ nhàng, hãy chọn up to a point.

Đến lượt bạn

I partly agree, but there are limits: I agree up to ___ point.

(a / the)

Xem đáp án

a — Cụm cố định dùng mạo từ không xác định: up to a point. The point sẽ đòi phần tiếp theo: up to the point where we disagree.

Đồng ý một phần với nhận xét về một cuốn sách, lộ trình hay quyết định ở chỗ làm, rồi nêu một giới hạn cụ thể. Dùng up to a point.

The map is helpful up to a point, but it doesn't show the temporary road closures.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.