At the same time nghĩa là “cùng lúc” và “đồng thời, mặt khác”. Với nghĩa thứ nhất, hai hành động diễn ra trong cùng một thời điểm. Với nghĩa thứ hai, cụm này thêm một ý để cân bằng điều vừa nói; trong bài luận, người ta thường lập luận theo cách này.
Bạn muốn dùng at the same time khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do A and B at the same time; at the same time as + noun/clause; A. At the same time, + contrasting point
- I can't cook dinner and help you with your homework at the same time.
- Our flights land at the same time, so let's share a taxi from the airport.
- Working from home saves time. At the same time, it can feel quite lonely.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOnline courses are flexible. In the same time, they require a lot of self-discipline.
Sau khi sửaOnline courses are flexible. At the same time, they require a lot of self-discipline.
Người học hay nói in the same time, vì tiếng Việt quen nói “trong cùng một lúc”. Nhưng đây là cụm cố định, và ở cả hai nghĩa đều dùng at, giống at that time hay at the moment. Với nghĩa “đồng thời, mặt khác”, người bản ngữ không nói in the same time.
Muốn nói hành động trùng lúc với việc gì, sau cụm này dùng as: I finished the test at the same time as Tom. Dù tiếng Việt nói “cùng lúc với”, tiếng Anh không dùng with ở đây: at the same time with là sai.
Đến lượt bạn
The book is very funny and, ___, surprisingly sad in places.
Xem đáp án
at the same time — Câu nói về hai đặc điểm của cùng một cuốn sách: vừa hài hước, đồng thời lại buồn, nên dùng at the same time. Meanwhile nghĩa là “trong khi đó” và nói về một sự việc khác diễn ra song song, chứ không phải về các đặc điểm của cùng một thứ.
Mô tả một mặt tốt và một mặt chưa tốt của một điều trong cuộc sống của bạn: công việc, thành phố hay một thói quen. Chuyển từ mặt tốt sang mặt chưa tốt bằng at the same time.
My new job pays well. At the same time, the commute takes almost two hours a day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
