For good — mãi mãi, vĩnh viễn, hẳn luôn: the old cinema closed for good — rạp chiếu phim cũ đóng cửa hẳn. Good ở đây không phải “tốt”: tin có thể buồn, cũng có thể vui — they settled here for good, she quit smoking for good. Nghe thân mật; thông báo chính thức thường viết permanently.
Bạn muốn dùng for good khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
leave / close / stop something + for good; for good = permanently
- The old cinema closed for good last winter.
- After years of moving between cities, they settled here for good.
- She wants to stop checking work messages at midnight for good.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe bakery closed for good, but it will reopen tomorrow morning.
Sau khi sửaThe bakery closed for good, so we will have to find another one.
Thấy good, người học hiểu là “tốt” hoặc “vì điều tốt”, và closed for good nghe như đóng cửa tạm thời. Thật ra đó là đóng cửa hẳn: sáng mai tiệm bánh không mở lại. Vì vậy vế sau được sửa: giờ phải tìm tiệm khác.
For now — tạm thời, trước mắt: the shop is closed for now. For good — vĩnh viễn. For a good reason — “vì lý do chính đáng”: ở đây good đúng là “tốt”.
Đến lượt bạn
The shop is closing permanently, not just for renovations. It is closing ___.
Xem đáp án
for good — Đề bài nói permanently, vĩnh viễn — vậy là for good. For now nghĩa là “tạm thời”, còn hy vọng mở lại.
Kể về một thay đổi không quay lại được: chuyển nhà, một nơi đóng cửa hay bỏ hẳn một thói quen, dùng for good.
He left the band for good and sold all his touring equipment.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
