In need nghĩa là đang gặp khó khăn, thiếu thốn, cần được giúp đỡ. Thường nói về những người có hoàn cảnh khó khăn: The charity helps families in need. Khi thêm of, cụm này nghĩa là “cần đến cái gì”: The roof is in need of repair. Cách nói này trang trọng hơn động từ need đơn thuần.
Bạn muốn dùng in need khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
people/families/children + in need; be in need of + noun; help + those in need
- Our company donates part of its profits to families in need every winter.
- After the storm, many homes along the coast were in need of urgent repairs.
- The student union runs a food bank for students in need.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe old bridge is in need in serious repairs.
Sau khi sửaThe old bridge is in need of serious repairs.
Người học đôi khi lặp lại giới từ in và viết in need in. Nhưng thứ đang cần được nêu bằng of: in need of help, in need of repairs. Vì vậy in thứ hai được thay bằng of.
Needy families có nghĩa giống families in need. Nhưng khi nói về một người cụ thể, needy thường mang nghĩa khác: “cần được quan tâm liên tục”, “hay đòi hỏi sự chú ý”: He's a bit needy in relationships. Câu tục ngữ A friend in need is a friend indeed tương ứng với câu “Hoạn nạn mới biết bạn hiền” trong tiếng Việt.
Đến lượt bạn
The charity collects warm clothes for families ___ in our city.
Xem đáp án
in need — Sau chỗ trống không nói các gia đình cần gì: câu chỉ nói về những người đang khó khăn, nên dùng in need. In need of phải có phần tiếp theo, ví dụ in need of food.
Viết về một hoạt động từ thiện mà bạn biết hoặc đã ủng hộ. Nêu hoạt động đó giúp ai và giúp bằng cách nào, dùng in need.
Every December our office collects toys and books for children in need at the local hospital.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
