Say no more — hiểu rồi, khỏi giải thích. Câu đáp khi bạn nắm ý ngay từ nửa câu và sẵn sàng giúp: 'I've got three boxes and no car.' 'Say no more; I'll pick you up after lunch.' Thường nói luôn mình sẽ làm gì. Giọng thân thiện, thân mật.
Bạn muốn dùng say no more khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Say no more. / Say no more; I'll + verb.
- You need a quiet place to work? Say no more; the spare room is free.
- 'I promised not to discuss the surprise.' 'Say no more.'
- 'The printer has stopped again.' 'Say no more; I'll bring the paper copies.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên'I need someone to collect the keys.' 'Tell no more; I can go.'
Sau khi sửa'I need someone to collect the keys.' 'Say no more; I can go.'
Tiếng Việt chỉ có một chữ “nói”, nên “đừng nói thêm nữa” có thể ra cả tell lẫn say. Nhưng tell thường cần người nghe đi kèm (tell me), mà ở đây không có ai, nên dùng say: say no more. Đổi động từ — câu trở nên quen thuộc.
Be quiet — bảo người ta im lặng, chẳng có gì thân thiện. Say no more không bịt miệng ai, mà giúp người kia khỏi phải giải thích ngại ngùng: “tôi hiểu rồi, khỏi nói tiếp”. I understand trung tính và không hứa hẹn gì.
Đến lượt bạn
You understand an implied request and offer help: ___ no more; I'll cover the first hour.
Xem đáp án
Say — Câu cố định là Say no more. Tell thường cần biết nói với ai, mà ở đây không có người nghe đi kèm.
Bạn của bạn ngụ ý cuối tuần không có ai trông chó giúp. Nhận giúp trong một câu với say no more.
'I'm away this weekend, and the dog...' 'Say no more — bring him over on Friday.'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
