Out of line — quá đáng, vượt giới hạn cho phép. Chê ý tưởng thì được, chế giễu giọng nói của người ta là out of line. You're out of line — lời nhắc thẳng thắn và nghiêm khắc. Nói về mình là nhận lỗi: I was out of line to read your message without asking. Đi với with thì nghĩa khác — “không tương xứng”: fees out of line with what similar museums charge.
Bạn muốn dùng out of line khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be out of line; out of line to do something; out of line with something
- Criticizing the proposal was fair, but mocking her accent was out of line.
- I was out of line to read your message without asking.
- The entrance fees are out of line with what similar museums charge.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThat personal remark was out of the line.
Sau khi sửaThat personal remark was out of line.
Line trông như một vạch cụ thể, nên người ta thêm the: out of the line. Nhưng khi đánh giá hành vi thì không có mạo từ: out of line. The chỉ dùng theo nghĩa đen: step out of the line — bước ra khỏi hàng.
Out of place — chỉ là không hợp lúc: a joke out of place at a business meeting. Out of line nặng hơn: đã vượt ranh giới, phải xin lỗi. Cross the line — chính hành động “vượt quá giới hạn”.
Đến lượt bạn
Say that an insult was unacceptable: You were out of ___ to say that.
Xem đáp án
line — Khi đánh giá hành vi, line không có mạo từ: out of line to say that. The line chỉ cần khi nói về hàng người hay vạch kẻ thật.
Bạn quát em trai vì một chuyện cỏn con. Xin lỗi trong một câu với I was out of line.
I was out of line to shout at you over something so small.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
