No need nghĩa là không cần, không cần đâu: cách lịch sự để từ chối sự giúp đỡ hoặc nói rằng việc gì đó không bắt buộc. Dạng đầy đủ là There's no need to + hành động, khi nói thường bỏ there's. Người ta hay thêm thanks để lời từ chối nghe ấm áp hơn.
Bạn muốn dùng no need khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
No need (, thanks); (there's) no need to + verb; no need for + noun; there's no need to be + adjective (There's no need to be rude.)
- — Shall I drive you to the station? — No need, thanks, it's only a ten-minute walk.
- There's no need to print the tickets, you can show them on your phone.
- No need for a taxi, my brother will pick us up after the concert.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt's no need to bring food, we've already ordered pizza.
Sau khi sửaThere's no need to bring food, we've already ordered pizza.
Câu “Không cần…” không có chủ ngữ, nên người học dễ thêm it's cho đủ câu. Nhưng khi nói rằng một thứ không có hoặc không cần thiết, tiếng Anh mở đầu bằng there's: there's no need, there's no time. Không ai nói It's no need.
Cùng những từ đó có thể là lời trách: There's no need to shout, I can hear you. There's no need to be rude. Lúc này không còn là “đừng bận tâm” mà là “thôi đi, không cần thế”. Tất cả phụ thuộc vào điều được nói tới: nếu là sự giúp đỡ của người kia thì đó là lịch sự, còn nếu là cách cư xử của họ thì đó là nhắc nhở.
Đến lượt bạn
— Should I bring an umbrella? — ___ to bring one, the forecast says it'll be sunny all day.
Xem đáp án
There's no need — Người nói bảo không cần mang ô, và câu “không cần” này trong tiếng Anh bắt đầu bằng there's: There's no need to bring one. It's no need là cách nói sai.
Một người bạn hoặc đồng nghiệp ngỏ ý giúp bạn. Viết lời từ chối lịch sự với no need và giải thích vì sao bạn không cần giúp.
Thanks, but there's no need to come early tomorrow, I've already set up the room for the presentation.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
