To date — tính đến nay, cho đến thời điểm này: to date, the team has restored forty-two bicycles. Đi với so sánh nhất thì là “từ trước đến nay”: the largest workshop we have held to date — buổi workshop lớn nhất từ trước đến nay. Nghe trang trọng hơn so far, hợp với báo cáo và bài luận.
Bạn muốn dùng to date khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have done something to date; the largest / best ... to date; to date, ...
- To date, the team has restored forty-two bicycles.
- This is the largest workshop we have held to date.
- No further applications have arrived to date.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe project has collected two hundred recordings to the date.
Sau khi sửaThe project has collected two hundred recordings to date.
“Tính đến ngày” khiến người học tưởng date ở đây là một ngày cụ thể, nên thêm the: to the date. Nhưng cụm này không có mạo từ: to date. Đi kèm thường là thì hiện tại hoàn thành: has collected, have received.
So far — cùng nghĩa, đơn giản và thân mật hơn: so far, so good. Up to date — “cập nhật, mới nhất”: keep your contacts up to date. Một báo cáo có thể đúng to date nhưng đã không còn up to date.
Đến lượt bạn
The total covers the period up to now: To ___, we have received eighteen replies.
Xem đáp án
date — Cụm cố định là to date, không có mạo từ. The date sẽ chỉ một ngày cụ thể, còn nghĩa “tính đến nay” chỉ có ở to date.
Tổng kết giữa chừng một dự án nhỏ: đến giờ đã làm được bao nhiêu, dùng to date.
To date, our reading group has discussed twelve novels.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
