In full — toàn bộ, đầy đủ, không cắt bớt. Paid in full — đã thanh toán hết; refunded in full — hoàn lại toàn bộ tiền; read the interview in full — đọc trọn bài phỏng vấn, không phải trích đoạn. Trên tờ khai, write your name in full là ghi đầy đủ họ tên: Nguyễn Văn An, không phải N. V. An.
Bạn muốn dùng in full khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pay, repay or refund + amount + in full / read or publish + text + in full
- The deposit was refunded in full after we returned the keys.
- You can read the interview in full on the museum's website.
- Maya repaid the loan in full six months earlier than planned.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease write your name fully on the application form.
Sau khi sửaPlease write your name in full on the application form.
Tiếng Việt chỉ có một chữ “đầy đủ”, nên người học dễ chọn trạng từ fully. Nhưng với tên, số tiền và văn bản, người Anh nói in full: write your name in full. Fully đứng trước tính từ và phân từ: fully booked, fully aware.
In part — một phần: the loan was repaid in part. In detail — chi tiết: có thể phân tích một chương in detail mà chưa đọc cả cuốn in full. Full price là giá gốc chưa giảm, còn paid in full chỉ là “đã trả đủ”, kể cả khi được giảm giá.
Đến lượt bạn
The invoice must be paid ___ by Friday, not just half of it.
Xem đáp án
in full — Phải trả cả hóa đơn chứ không phải một nửa — đó là in full. In total nghĩa là “tổng cộng”: in total we paid $300.
Viết một câu kể rằng ban tổ chức đã hoàn lại toàn bộ tiền cho một sự kiện bị hủy, dùng in full.
The organizers refunded our registration fee in full when the workshop was cancelled.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
