Day by day nghĩa là “từng ngày”, “mỗi ngày một (khá hơn, khỏe hơn…)”. Người ta dùng cụm này để nói về sự thay đổi dần dần: sức khỏe, thời tiết hay một kỹ năng thay đổi từng chút mỗi ngày. Nghĩa thứ hai có trong cụm take it day by day: “không tính xa, tới đâu hay tới đó”.
Bạn muốn dùng day by day khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get/grow + better/stronger… + day by day; Day by day, + clause; take it / take things + day by day
- After the operation, my dad is getting stronger day by day.
- Day by day, the new words in my notebook became easier to use in conversation.
- We don't know how long the repairs will take, so we're taking it day by day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI check my work email day by day, even at weekends.
Sau khi sửaI check my work email every day, even at weekends.
Day by day dễ bị hiểu là “mỗi ngày, hằng ngày”. Nhưng cụm này mô tả sự thay đổi dần dần, còn thói quen hay lịch cố định thì dùng every day. Ngày nào cũng kiểm tra email là every day.
Day after day nghe gần giống, nhưng nghĩa khác: “ngày này qua ngày khác”, một việc cứ lặp đi lặp lại đến nhàm chán. Day after day he ate the same sandwich for lunch. Day by day thì nhấn mạnh rằng điều gì đó đang thay đổi dần.
Đến lượt bạn
Since I started physiotherapy, my back has been getting better ___.
Xem đáp án
day by day — Lưng đang hồi phục dần và mỗi ngày một đỡ hơn, nên dùng day by day. The other day nghĩa là “hôm nọ” và chỉ một thời điểm trong quá khứ, còn has been getting better mô tả một quá trình vẫn đang tiếp diễn.
Viết về một kỹ năng hoặc tình trạng sức khỏe của bạn đang dần tốt lên. Nêu cụ thể điều gì đang thay đổi và nhờ đâu.
My cooking is getting better day by day because I try a new recipe every evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
