It's up to you nghĩa là “tùy bạn”, “bạn quyết định đi”, “bạn thấy sao cũng được”. Câu này dùng để nhường quyền lựa chọn cho người kia, khi bạn thấy phương án nào cũng được hoặc người đó mới là người nên quyết định. Cấu trúc it's up to + người + to + động từ cho biết đó là trách nhiệm của ai: It's up to the teacher to check the tests.
Bạn muốn dùng up to you khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
It's up to you.; it's up to + person + to + verb; it's up to you + what/where/whether + clause
- 'Pizza or sushi tonight?' 'It's up to you, I'm happy with either.'
- It's up to the team leader to decide who works on the new project.
- You can pay the deposit now or next week; it's entirely up to you.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên'Should we take the train or the bus?' 'It depends on you.'
Sau khi sửa'Should we take the train or the bus?' 'It's up to you.'
It depends on you nghe có vẻ hợp khi muốn nhường lựa chọn, nhưng trong tiếng Anh câu này có nghĩa là mọi người trông cậy vào bạn và kết quả phụ thuộc vào bạn, chứ không phải chuyện chọn tàu hay xe buýt. Khi trao quyền lựa chọn cho người khác, người ta nói It's up to you. Câu hỏi giữ nguyên, chỉ câu trả lời được sửa.
Đừng nhầm với câu hỏi What are you up to? Câu này nghĩa là “Bạn đang làm gì thế?” hoặc “Bạn định làm gì?”: What are you up to this weekend? Đi với con số, up to nghĩa là “tối đa”, “lên đến”: The hall holds up to 200 people.
Đến lượt bạn
'Which film shall we watch tonight?' 'I've seen them all, so ___.'
Xem đáp án
it's up to you — Người nói đã xem hết các phim, chọn phim nào cũng được, nên nhường quyền chọn cho người kia: it's up to you. It depends on you sẽ nghe như thể một kết quả quan trọng nào đó phụ thuộc vào người nghe.
Một đồng nghiệp hỏi tuần này khi nào bạn tiện gọi điện. Trả lời bằng it's up to you và nêu hai ngày bạn rảnh.
It's up to you. I'm free on Tuesday afternoon and all day Thursday, so just send me an invite.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
