There you go — đây này; thấy chưa; đành vậy thôi. Khi đưa đồ: There you go, your receipt is inside the bag. Khi mọi chuyện đúng như bạn nói: There you go: the lamp works with a new bulb. Còn đi với but là chấp nhận điều không vui: We wanted a sunny weekend, but there you go. Go chẳng liên quan, không ai đi đâu cả.
Bạn muốn dùng there you go khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
There you go, + what you are giving / There you go: + confirmation or acceptance
- There you go, your receipt is inside the bag.
- There you go: the lamp works with a new bulb, just as I said.
- We wanted a sunny weekend, but there you go. We'll enjoy the rain instead.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe last train was cancelled, but what to do.
Sau khi sửaThe last train was cancelled, but there you go.
“Biết làm sao được” rất dễ dịch thành what to do. Nhưng trong tiếng Anh, what to do nghe như đang thật sự hỏi “làm gì bây giờ?”, như thể bạn vẫn còn tìm cách. Chấp nhận chuyện không vui thì nói but there you go.
Here you are cũng là “đây này”, nhưng chỉ khi đưa đồ: không có nghĩa “thấy chưa” hay “đành vậy”. Còn There you go again đã là lời trách: “lại thế nữa rồi”.
Đến lượt bạn
Handing someone their repaired watch, you say: '___, it's as good as new.'
Xem đáp án
There you go — Khi đưa lại chiếc đồng hồ, người ta nói There you go. Hold it nghĩa là “khoan đã”, không phải “cầm lấy”.
Bạn bảo bạn mình rằng chìa khóa chắc ở trong túi áo khoác — và đúng thật. Nói điều đó trong một câu với there you go.
There you go — I told you they were in your jacket.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
