Take a breath nghĩa là hít một hơi. Take a deep breath là hít một hơi thật sâu: câu này dùng cả theo nghĩa đen, chẳng hạn khi bác sĩ khám, lẫn nghĩa bóng là bình tĩnh lại, chuẩn bị tinh thần trước việc khó. Breath ở đây là danh từ, “hơi thở, một lần hít vào”, đọc là [breθ]. Động từ breathe, “thở”, có thêm e ở cuối và đọc là [briːð].
Bạn muốn nhớ take a breath?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a breath; take a deep breath (and + verb); take a breath of fresh air
- Take a deep breath and tell me slowly what happened at the station.
- Before the interview, I went outside to take a breath of fresh air.
- The doctor asked me to take a deep breath while she listened to my chest.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTake a deep breathe and count to five.
Sau khi sửaTake a deep breath and count to five.
Breathe là động từ “thở”, còn sau take a deep cần danh từ breath, “hơi thở”. Khi viết, hai từ này bị nhầm liên tục vì chỉ khác nhau một chữ cái. Câu sửa bỏ chữ e thừa.
Take a breath là hít vào hoặc nghỉ một chút trước bước tiếp theo. Catch your breath là thở lại bình thường sau khi chạy hay leo dốc: Let me catch my breath, the stairs were steep. Hold your breath là nín thở: Hold your breath and swim under the rope.
Đến lượt bạn
Before you start speaking, ___ a deep breath and relax your shoulders.
Xem đáp án
take — Breath đi với take: take a deep breath. Make a breath là ghép từ sai, người bản ngữ không nói vậy.
Mô tả một lúc bạn cần bình tĩnh lại. Nêu bạn đang ở đâu và đã làm gì sau khi hít một hơi thật sâu.
Before my driving test, I sat in the car outside the test centre, took a deep breath and started the engine.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
