Have a look nghĩa là nhìn qua, xem qua, thường trong chốc lát để kiểm tra hay đánh giá điều gì: have a look at this photo, have a look at the engine. Đi với around, cụm này có nghĩa là “xem một vòng quanh”: have a look around the town.
Bạn muốn nhớ have a look?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a (quick/closer) look at + something; have a look around + place; have a look for + something
- The mechanic had a quick look at the engine and found the problem in five minutes.
- We've got an hour before our train, so let's have a look around the market.
- Have a look at the timetable and tell me which bus we need.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan I have a look your holiday photos?
Sau khi sửaCan I have a look at your holiday photos?
At rất dễ bị bỏ sót, nhưng trong tiếng Anh, look luôn nối với thứ được nhìn bằng at: have a look at, look at. Ở đây thêm at.
Về nghĩa, have a look và take a look giống nhau. Have a look hay gặp trong tiếng Anh Anh, take a look trong tiếng Anh Mỹ, nhưng ở đâu người ta cũng hiểu cả hai. Cần nhớ riêng have a look for, nghĩa là “tìm thử”: I'll have a look for your charger in the car.
Đến lượt bạn
I can't find my glasses anywhere. Could you ___ them in the kitchen?
Xem đáp án
have a look for — Chiếc kính bị thất lạc và cần tìm, tức là have a look for, “tìm thử”. Have a look at là nhìn vào thứ đang ở ngay trước mắt, mà kính thì lại chẳng thấy đâu.
Bạn làm mất một món đồ ở nhà hoặc ở văn phòng. Nhờ ai đó tìm giúp và gợi ý nên tìm ở đâu.
I've lost my passport. Could you have a look for it in the bedroom, maybe in the top drawer?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
