Go bad nghĩa là bị hỏng, bị ôi, bị thiu, bị chua. Cụm này dùng cho thực phẩm không còn ăn được nữa: The milk has gone bad. Trong khẩu ngữ Anh-Anh, người ta cũng hay nói go off với cùng nghĩa: This yoghurt has gone off.
Bạn muốn nhớ go bad?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
milk/meat/fruit + go bad; has gone bad; go off (BrE, informal)
- Put the fish in the fridge, or it will go bad in this heat.
- Half the vegetables we bought at the market went bad before we had time to cook them.
- On a camping trip, take food that won't go bad without a fridge.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe didn't eat the strawberries in time, and they became bad.
Sau khi sửaWe didn't eat the strawberries in time, and they went bad.
Muốn nói thức ăn “trở nên hỏng”, người học dễ ghép become với bad và viết became bad. Nhưng khi nói thực phẩm bị hỏng, tiếng Anh dùng động từ go: go bad, go off, go mouldy, go stale. Người bản ngữ sẽ không nói became bad về dâu tây. Became đã được thay bằng went.
Với thực phẩm, dùng go bad. Nếu kế hoạch đổ bể hoặc có việc gì trục trặc, cần go wrong: Something went wrong with our booking. Còn làm hỏng buổi tối hay tâm trạng là ruin hoặc spoil: The rain ruined our picnic.
Đến lượt bạn
We left the milk on the kitchen table all weekend, and by Monday it had ___.
Xem đáp án
gone bad — Sữa để ngoài tủ lạnh suốt cuối tuần nên đã hỏng: gone bad. Go wrong dùng khi kế hoạch, máy móc hay công việc gặp trục trặc, không dùng cho thực phẩm.
Nhớ lại lần thực phẩm bị hỏng ở nhà hoặc trong một chuyến đi. Nêu cụ thể món gì bị hỏng và vì sao.
The cheese we took on our hiking trip went bad after two days because the weather was so hot.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
