Do exercise nghĩa là tập thể dục, vận động: chạy bộ, bơi lội, đi tập gym. Ở đây exercise chỉ việc vận động nói chung, nên không có a và không có -s: do some exercise, do regular exercise. Với cùng nghĩa này, người ta cũng hay nói get exercise: I don't get enough exercise.
Bạn muốn nhớ do exercise?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do (some/more/regular) exercise; get + exercise; do stretching/breathing exercises
- I sit at a computer all day, so I try to do some exercise after work.
- Doing regular exercise helped me sleep better during exam season.
- My physio gave me three simple exercises to do at home for my back.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy doctor told me to make more exercise.
Sau khi sửaMy doctor told me to do more exercise.
Make và do đều có thể dịch là “làm”, nên dễ chọn nhầm make exercise. Nhưng exercise, cũng như homework, đi với do. Make được đổi thành do.
Exercises ở số nhiều là từng bài tập riêng lẻ: do stretching exercises, do breathing exercises. Các bài tập trong sách giáo khoa cũng được gọi như vậy: Do exercises 3 and 4 for homework. Còn do exercise không có -s là vận động, chơi thể thao nói chung.
Đến lượt bạn
My knee hurts when I run, so my doctor says I should ___ gentler exercise, like swimming.
Xem đáp án
do — Bác sĩ khuyên nên chọn cách vận động nhẹ nhàng hơn, và exercise với nghĩa “vận động thể chất” đi với do: do gentler exercise. Người bản ngữ không nói make exercise.
Mô tả điều khiến bạn không tập thể dục thường xuyên như mong muốn. Nêu nguyên nhân và điều bạn định thay đổi.
I don't do enough exercise because I often work late, so I'm going to cycle to the office twice a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
