Go to bed nghĩa là đi ngủ, lên giường ngủ. Cụm này nói về việc lên giường, còn ngủ được có thể muộn hơn: I usually go to bed at eleven. Cách nói lie to sleep không tồn tại trong tiếng Anh.
Bạn muốn nhớ go to bed?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go to bed (no the) + early/late; go to bed at + time; be in bed; put + child + to bed
- I try to go to bed before midnight on weeknights, but it doesn't always work.
- After the long flight, we went straight to bed without unpacking.
- We put the kids to bed at eight and finally had dinner in peace.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I went to the bed at two in the morning because of the project.
Sau khi sửaYesterday I went to bed at two in the morning because of the project.
Người học hay thêm mạo từ thừa ở đây. Go to bed là cụm cố định không có mạo từ: bed ở đây chỉ giấc ngủ, không phải món đồ nội thất, cũng như school trong go to school chỉ việc học. Go to the bed nghĩa là “đi đến chỗ cái giường”. The đã được bỏ.
Ngủ thiếp đi là go to sleep hoặc fall asleep: The baby finally went to sleep. Nếu người đó đã nằm trên giường, nói be in bed: I was already in bed when you called. Còn put someone to bed là cho ai đó đi ngủ, ví dụ một đứa trẻ.
Đến lượt bạn
I ___ at eleven, but I couldn't fall asleep until after two.
Xem đáp án
went to bed — Người này lên giường lúc mười một giờ, nhưng đến sau hai giờ mới ngủ được. Lên giường đi ngủ là went to bed. Với fell asleep, câu sẽ thành “tôi ngủ thiếp đi lúc mười một giờ nhưng đến sau hai giờ mới ngủ được”, tức là tự mâu thuẫn.
Mô tả một buổi tối bình thường của bạn trước ngày đi làm hoặc đi học. Nêu bạn đi ngủ lúc mấy giờ và làm gì trước đó.
Before a working day, I read for half an hour and then go to bed at about eleven.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
