Have a party nghĩa là tổ chức tiệc, mở tiệc. Chủ nhà mời khách đến nhà, quán cà phê hay văn phòng nhân một dịp nào đó. Dịp tổ chức được nêu bằng for hoặc to celebrate: have a party for her birthday.
Bạn muốn nhớ have a party?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a party + for + person/occasion; have a party + to celebrate + noun; had (past); throw a party
- Let's have a party at our place when you get back from Australia.
- My parents had a big party for their twentieth wedding anniversary.
- Our team has a party every December in a restaurant near the office.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe want to make a party for Dad's birthday.
Sau khi sửaWe want to have a party for Dad's birthday.
Make thường được hiểu là “làm”, nên dễ viết make a party. Nhưng trong tiếng Anh, bữa tiệc không được “làm ra” mà được tổ chức: have a party hoặc throw a party. Make không đi với party theo nghĩa này, vì vậy make được đổi thành have.
Throw a party có nghĩa tương tự nhưng nghe thân mật hơn, và hay dùng khi nói về tiệc bất ngờ: They threw a surprise party for her fortieth birthday. Còn party khi làm động từ không có nghĩa “tổ chức tiệc” mà là “vui chơi, quẩy”: We partied until three in the morning.
Đến lượt bạn
We're ___ a party on Saturday for Tom's thirtieth birthday.
Xem đáp án
having — Chúng tôi tổ chức tiệc mừng sinh nhật tuổi ba mươi của Tom và mời khách đến, nên dùng we're having a party. Making a party thì người bản ngữ không nói: tiệc không được “làm ra” mà được tổ chức.
Viết một lời mời ngắn gửi một người bạn. Cho biết bạn tổ chức tiệc nhân dịp gì và tiệc diễn ra khi nào.
I'm having a party next Saturday evening to celebrate my new job. Would you like to come?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
