LetsWords
Cụm từ cố định

Happy with là gì? Hài lòng với điều gì đó

Happy with là hài lòng với công việc, món đồ mới mua, kết quả. Nhưng nói vậy với người bạn vừa được nhận việc mơ ước thì nghe như sếp đang khen. Cần một giới từ khác.

Happy with nghĩa là hài lòng với điều gì hoặc với ai: kết quả, món đồ đã mua, công việc của ai đó. Cụm này dùng để đánh giá thứ mình đã nhận được: I'm happy with my new phone. Ở dạng phủ định, not happy with là cách lịch sự để nói điều gì đó chưa ổn.

Bạn muốn nhớ happy with?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be happy with + something/someone; not happy with + noun; happy for + person; happy about + news/event

  • My boss said she was happy with the presentation and asked me to share it.
  • We weren't happy with the hotel room, so we asked to move upstairs.
  • Are you happy with your new course, or is it too easy for you?

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCongratulations on the new job! I'm so happy with you.

Sau khi sửaCongratulations on the new job! I'm so happy for you.

Trong tiếng Anh, cả “vui” lẫn “hài lòng” đều có thể là happy, và giới từ quyết định nghĩa. Happy for + người là “mừng cho ai”, dùng khi chúc mừng. Happy with + người là “hài lòng về ai”, về công việc hay cách cư xử của họ, và trong lời chúc mừng nó nghe như một lời đánh giá từ trên xuống. Câu sửa chỉ đổi giới từ.

Cambridge Dictionary

Happy about là vui vì chính sự việc hoặc tin tức: She's happy about the move. Happy with là hài lòng với thứ đã có thể đánh giá: She's happy with her new flat. About nói về bản thân sự việc, with nói về chất lượng.

Đến lượt bạn

The customer returned the jacket because she wasn't happy ___ the colour.

(with / for)

Xem đáp án

with — Khách hàng đang đánh giá món đồ: màu sắc không vừa ý, nên cần happy with. Happy for dùng với người mà mình mừng cho họ, không hợp với màu của chiếc áo khoác.

Viết về một món đồ bạn đã mua trong tháng vừa qua. Nêu bạn hài lòng với điều gì và điều gì bạn không thích.

I bought new headphones last month, and I'm happy with the sound, but I'm not happy with the short battery life.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.