Take a shower nghĩa là tắm, cụ thể là tắm bằng vòi sen. Trong tiếng Anh Anh, have a shower cũng quen thuộc không kém, cả hai đều đúng. Tắm bồn cũng vậy: take a bath hoặc have a bath.
Bạn muốn nhớ take a shower?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a shower; have a shower (UK); take/have a quick/cold shower
- I always take a quick shower after the gym before I go to the office.
- The hostel had no hot water, so we had cold showers all week.
- Can I have a shower before dinner? I've been travelling all day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'll make a shower and then call you back.
Sau khi sửaI'll take a shower and then call you back.
Make và do là những động từ “đa năng”, nên người học dễ dùng chúng cho mọi hành động. Nhưng shower chỉ đi với take hoặc have. Chỉ thay động từ, phần còn lại của câu đã đúng.
Shower cũng có thể là động từ: I showered and got dressed. Cách này ngắn hơn, nhưng trong giao tiếp, have hay take a shower quen thuộc hơn. Còn nếu bạn đang đứng dưới vòi sen, hãy nói: I'm in the shower, I'll call you back.
Đến lượt bạn
I'm all sweaty after my run, so I'm going to ___ a shower before dinner.
Xem đáp án
have — Trong hai phương án, chỉ have đi được với shower; đây là cách nói Anh-Anh tương đương với take. Người bản ngữ sẽ coi do a shower là lỗi.
Nhớ lại lần bạn về nhà sau một chuyến đi dài hoặc một buổi tập. Viết bạn trở về từ đâu và đã làm gì ngay sau khi tắm.
When I got back from a three-day hiking trip, I took a long hot shower and then slept until noon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
