Change your mind nghĩa là đổi ý: bỏ quyết định hay kế hoạch trước đó. Cụm này cũng dùng khi suy nghĩ về ai đó hay điều gì đó thay đổi: I've changed my mind about the new manager. Your thay đổi theo chủ ngữ: I changed my mind, she changed her mind. Cách nói trung tính, dùng được ở mọi nơi, từ trò chuyện với bạn bè đến thư gửi bộ phận hỗ trợ khách hàng.
Bạn muốn nhớ change your mind?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
change your/my/her mind (about + noun/-ing); change somebody's mind (= persuade)
- I was going to study law, but I changed my mind after a summer job at a hospital.
- You can cancel the hotel for free if you change your mind before Friday.
- Nothing I said could change my manager's mind about the new schedule.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI wanted to buy a laptop, but then I changed my opinion and bought a tablet.
Sau khi sửaI wanted to buy a laptop, but then I changed my mind and bought a tablet.
Người học hay dùng change my opinion khi muốn nói “đổi ý”. Nhưng opinion là quan điểm về một vấn đề, và cụm này dùng khi bạn nhìn nhận lại cách nghĩ về điều gì đó. Khi bỏ ý định mua một món đồ, đi một chuyến hay một kế hoạch khác, người ta nói change my mind.
Change your mind là tự mình đổi ý. Change someone's mind là thuyết phục người khác đổi ý: The reviews changed my mind about the film, tức là những bài đánh giá đã khiến tôi nghĩ khác. Từ đứng trước mind cho biết suy nghĩ của ai đã thay đổi.
Đến lượt bạn
Sam had booked a table for eight, but at the last minute he ___ and stayed at home.
Xem đáp án
changed his mind — Sam bỏ kế hoạch của mình, tức là đổi ý: changed his mind. Changed his opinion có nghĩa là anh ấy thay đổi quan điểm về một vấn đề nào đó, chứ không phải hủy bữa tối ở nhà hàng.
Nhớ lại một quyết định bạn đã bỏ vào phút chót. Viết xem bạn định làm gì và vì sao bạn đổi ý.
I was going to buy a new phone, but I changed my mind at the last minute because my old one still works well.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
