LetsWords
Cụm từ cố định

Give someone a chance là gì? Cho ai đó cơ hội

Give someone a chance là cho ai đó một cơ hội. Nhưng given the chance ở đầu câu không phải “cơ hội được trao”: người Anh dùng nó khi nói về điều mình mơ ước.

Give someone a chance nghĩa là cho ai đó cơ hội, dịp để làm gì hoặc để thể hiện bản thân. Người ta thường dùng nó khi muốn được nghe giải thích: Give me a chance to explain. Cũng có cách dùng với đồ vật, sự việc: give it a chance — “cứ thử đi, đừng vội từ chối”.

Bạn muốn nhớ give someone a chance?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

give + person + a chance (to + verb); give + person + another/a second chance; give a chance to + person; give + something + a chance; given the chance, + clause

  • The manager gave me a chance to lead the project, even though I was new.
  • We decided to give him a second chance after he apologised.
  • Give the new café a chance — it doesn't look like much, but the coffee is excellent.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWhy don't you give to him one more chance?

Sau khi sửaWhy don't you give him one more chance?

Người học hay thêm to theo mẫu give something to someone. Nhưng khi người nhận đứng ngay sau give thì không cần giới từ: give him a chance. To chỉ xuất hiện khi cơ hội được nêu trước người nhận: give a chance to new players. Câu sửa bỏ to.

Cambridge Dictionary

Given the chance ở đầu câu không phải “cơ hội được trao”, mà là “nếu có dịp”: Given the chance, I'd live by the sea. Người ta dùng nó để nói về điều mình sẽ làm nếu có thể. Cũng gặp dạng given a chance với nghĩa tương tự.

Đến lượt bạn

Please don't interrupt — just ___ to explain what happened.

(give me a chance / give me a possibility)

Xem đáp án

give me a chance — Người nói xin đừng ngắt lời và hãy để mình giải thích, tiếng Anh nói là give me a chance. Possibility nghĩa là “khả năng, điều có thể xảy ra”, không thể trao nó cho ai.

Kể về một lần có người cho bạn cơ hội. Nêu người đó là ai và bạn đã đạt được gì.

My first boss gave me a chance to work with international clients, and within a year I was managing my own accounts.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.