Good at nghĩa là giỏi, thạo một việc gì đó: good at maths là “giỏi toán”, good at cooking là “nấu ăn ngon”. Cụm này dùng cho kỹ năng, môn học, thể thao và trò chơi. Nếu sau at là một hành động, động từ thêm đuôi -ing: good at drawing.
Bạn muốn nhớ good at?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
good at + noun/-ing; really/quite/not very good at; good with + people/children/your hands
- Marta is good at explaining complicated ideas, so she often trains new colleagues.
- I've never been good at cooking, but I can make a decent omelette.
- Are you good at maths, or do you use a calculator for everything?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOlga is very good in organising events, so she always plans our office parties.
Sau khi sửaOlga is very good at organising events, so she always plans our office parties.
In có vẻ hợp lý khi nghĩ theo kiểu “giỏi trong một lĩnh vực”. Nhưng khi good mang nghĩa “giỏi, thạo”, giới từ đi kèm là at. Dạng organising giữ nguyên, chỉ đổi giới từ.
Good with nói về cách một người đối xử, xoay xở với người, đồ vật hay tiền bạc: She's good with children là “cô ấy khéo với trẻ con”, He's good with his hands là “anh ấy rất khéo tay”. Good at mô tả chính kỹ năng: good at teaching.
Đến lượt bạn
I'm not very ___ remembering names, so I always write them down after a meeting.
Xem đáp án
good at — Người nói không giỏi nhớ tên, tức là câu nói về một kỹ năng, nên sau good cần at. Good in không dùng để nói về kỹ năng.
Viết về một kỹ năng giúp ích cho bạn trong công việc hoặc học tập: nêu kỹ năng đó và kể một lần nó phát huy tác dụng.
I'm good at working with spreadsheets, and last month that helped me spot a serious mistake in our team's budget.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
