Get worse nghĩa là trở nên tệ hơn, xấu đi: nói về sức khỏe, thời tiết, tình hình hay các mối quan hệ. Get đi với tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái, như trong get tired hoặc get colder. Với mưa, cơn đau hay tiếng ồn, get worse thường có nghĩa là “nặng thêm, mạnh hơn”: The pain got worse. Become worse cũng đúng, nhưng trong văn nói người ta hay dùng get worse hơn.
Bạn muốn nhớ get worse?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get worse; get worse and worse; be getting worse; make + something + worse
- My cough got worse at night, so I finally went to the doctor.
- Traffic in the city centre gets worse every year.
- If the rain gets worse, we'll cancel the picnic and watch a film instead.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy English got more worse after I stopped practising.
Sau khi sửaMy English got worse after I stopped practising.
Worse đã là dạng so sánh hơn của bad, nghĩa là “tệ hơn”. Vì vậy thêm more phía trước là thừa: more worse giống như nói “tệ hơn hơn”. Để nói “ngày càng tệ hơn”, hãy lặp lại chính từ đó: worse and worse.
Get worse là khi sự việc tự trở nên tệ hơn: The situation got worse. Nếu có ai hoặc cái gì làm cho tệ đi, cần dùng make: Stress makes my headaches worse. “Làm tình hình tệ hơn” là make the situation worse, không nói bằng get được.
Đến lượt bạn
The weather was bad on Saturday, and on Sunday it got even ___.
Xem đáp án
worse — Câu so sánh hai ngày, và even gợi ý cần dạng so sánh hơn: even worse, còn tệ hơn nữa. Worst nghĩa là “tệ nhất” và đi với the: the worst day of the week.
Viết về điều đã trở nên tệ hơn ở thành phố hoặc nơi làm việc của bạn trong những năm gần đây. Nêu cụ thể điều gì và theo bạn nguyên nhân là gì.
Parking near our office has got worse since the company hired fifty new people.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
