Fed up with nghĩa là chán ngấy, phát ngán: I'm fed up with this job là “mình chán ngấy công việc này rồi”. Cụm này dùng cho những thứ kéo dài quá lâu và đã gây bực bội: tiếng ồn, xếp hàng, những lời bào chữa lặp đi lặp lại. Đây là cách nói thân mật: trong trò chuyện thì rất tự nhiên, còn trong bài luận nên viết dissatisfied with.
Bạn muốn nhớ fed up with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/get fed up with + noun/-ing; fed up of + noun/-ing (UK, informal)
- I'm fed up with my long commute, so I'm looking for a job closer to home.
- The students got fed up with waiting for their classmate and started the group project without him.
- My neighbours are fed up with the noise from the building site next door.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm fed up to wait for the bus every morning.
Sau khi sửaI'm fed up with waiting for the bus every morning.
Ý “chán phải chờ” dễ khiến người học dùng động từ nguyên mẫu: fed up to wait. Nhưng fed up nối với điều gây chán bằng with, và động từ sau giới từ phải thêm -ing: fed up with waiting. To wait được thay bằng with waiting.
Trong văn nói ở Anh, người ta hay nói fed up of: I'm fed up of this rain. Dạng với with được chấp nhận ở mọi nơi, nên khi viết thì dùng with an toàn hơn. Fed up cũng có thể đứng một mình khi đã rõ đang nói về chuyện gì: I'm just fed up là “mình chán hết mọi thứ rồi”.
Đến lượt bạn
After three weeks of rain, everyone in town was fed up ___ the grey weather.
Xem đáp án
with — Mọi người đã chán ngấy thời tiết u ám, và điều gây chán được nối bằng with. Fed up không đi với from.
Viết về điều khiến bạn chán ngấy ở chỗ làm hoặc trong việc học. Nêu điều đó và cho biết nó đã kéo dài bao lâu.
I'm fed up with our two-hour Monday meetings, which we've had every week since March.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
