Tell a lie nghĩa là nói dối, nói sai sự thật. Ở số nhiều, tell lies là nói dối nói chung, thành thói quen: He tells lies all the time. Thường chỉ cần một động từ là đủ thay cho cả cụm: lie, lie to someone.
Bạn muốn nhớ tell a lie?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
tell a lie / tell lies; tell + person + a lie; lie to + person (lied, lying)
- He told a lie about his work experience and lost the job a month later.
- Children often tell lies when they're scared of getting into trouble.
- She lied to her manager about being ill and spent the day at the beach.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe said a lie because she was afraid of her boss.
Sau khi sửaShe told a lie because she was afraid of her boss.
Vì lie là điều được nói ra, dễ chọn động từ say. Nhưng với lie, cũng như truth, story và joke, tiếng Anh dùng tell: tell a lie, tell the truth, tell a joke. Vì vậy said được đổi thành told.
Động từ lie với nghĩa “nói dối” có các dạng đơn giản: lie, lied, lied. Còn lie với nghĩa “nằm” có dạng khác: lay, lain. So sánh: He lied to me about the money và He lay on the sofa all day. Rất dễ nhầm, vì dạng nguyên mẫu của hai động từ giống hệt nhau.
Đến lượt bạn
When the teacher asked why his essay was late, Tom ___ a lie about a family emergency.
Xem đáp án
told — Danh từ lie đi với tell, nên là told a lie. Said a lie thì người bản ngữ không nói: say không đi với lie, cũng không đi với truth.
Nhớ lại một lần người thân của bạn nói dối vì mục đích tốt. Viết xem đó là ai và vì sao người đó nói dối.
My brother told a lie about working late so that we could prepare a surprise party for Mum.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
