Raise awareness nghĩa là giúp mọi người biết đến một vấn đề hoặc hiểu vấn đề rõ hơn.
raise awareness of/about + issue; raise public awareness of + issue
- The campaign raised awareness of food waste in local schools.
- A short workshop can raise awareness about online privacy.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên
The posters lifted awareness of recycling.
Sau khi sửa
The posters raised awareness of recycling.
Awareness thường đi với raise, không phải lift. Dùng of hoặc about để nêu chủ đề: awareness of food waste.
Biết về vấn đề không đồng nghĩa với giải quyết được nó. Trong bài luận, đừng nói chiến dịch đã loại bỏ lãng phí nếu mới thu hút sự chú ý đến vấn đề.
Đến lượt bạn
The school campaign aims to ___ awareness of food waste. (raise / lift)
Xem đáp án
raise — Danh từ awareness kết hợp với raise.
Mô tả chiến dịch giúp mọi người biết về một vấn đề. Nói rõ họ biết thêm điều gì và đừng gán cho chiến dịch kết quả chưa được chứng minh.
The posters raised awareness of food waste by showing how much food the school throws away each day.
Ví dụ phản hồi trong LetsWords. Viết câu với từ cần học: dịch vụ kiểm tra cách dùng và ngữ pháp, giải thích lỗi và giúp bạn diễn đạt ý chính xác hơn. Sau đó ôn lại để ghi nhớ từ.
