Take a moment nghĩa là dành ra một chút thời gian, dừng lại một lát để làm gì đó: suy nghĩ, hít thở, cảm ơn. Trong lời đề nghị lịch sự và bài phát biểu, cụm này mang nghĩa “xin hãy dành chút thời gian” hoặc “cho phép tôi”: I'd like to take a moment to thank…
Bạn muốn nhớ take a moment?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a moment + to + verb; take a moment for yourself; I'd like to take a moment to + verb
- Before you reply to an angry email, take a moment to calm down and read it again.
- I'd like to take a moment to thank everyone who helped organise this conference.
- After the long flight, we took a moment to enjoy the view from the hotel balcony.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease take a moment for read the instructions.
Sau khi sửaPlease take a moment to read the instructions.
Ý “để đọc” dễ khiến người học dùng for. Nhưng sau take a moment, hành động đi với to: take a moment to read. For chỉ đứng trước danh từ, không đứng trước hành động: take a moment for yourself.
Không dùng take a moment để nhờ người khác chờ. Bồi bàn hay lễ tân sẽ nói Just a moment, please hoặc One moment, please: One moment, please, I'll check your booking. Take a moment là thời gian bạn dành cho một việc, không phải sự chờ đợi.
Đến lượt bạn
Please take a moment ___ check your answers before you submit the test.
Xem đáp án
to — Phía sau là hành động check, và sau take a moment hành động đi với to. Người bản ngữ không đặt for trước động từ ở đây.
Viết đoạn mở đầu ngắn cho một bài phát biểu ở chỗ làm hoặc ở trường. Cảm ơn một người cụ thể và nói cảm ơn vì điều gì.
Before we start, I'd like to take a moment to thank Anna for organising today's workshop.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
