Catch a cold nghĩa là bị cảm lạnh, nhiễm cảm. Cold ở đây là “bệnh cảm”: sổ mũi, ho, đau họng. Cũng có cách nói không mạo từ catch cold, nhưng có a thì nghe quen hơn. Người ta hay nói rõ bị lây từ ai: catch a cold from someone.
Bạn muốn nhớ catch a cold?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
catch a cold (from + person); caught (past); have a cold / have got a cold (BrE); catch cold
- I caught a cold on the plane and spent the first day of my holiday in bed.
- Put a hat on before you go out, or you'll catch a cold.
- Half the office caught a cold after the team-building weekend.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI think I'm getting cold: my throat is sore and I keep sneezing.
Sau khi sửaI think I'm catching a cold: my throat is sore and I keep sneezing.
Cold không có mạo từ là cái lạnh, nên I'm getting cold nghĩa là “tôi đang thấy lạnh dần”: người nghe sẽ không hiểu là bạn sắp ốm. Bệnh cảm là a cold, có mạo từ, còn lúc bắt đầu bị cảm thì dùng catch: I'm catching a cold. Cũng có thể nói I'm getting a cold, nhưng vẫn phải có mạo từ.
Catch a cold nói về lúc bị cảm: I caught a cold last week. Have a cold nghĩa là đang bị cảm: I have a cold, so I'm working from home. Còn I'm cold chỉ đơn giản là “tôi thấy lạnh”, không liên quan gì đến bệnh.
Đến lượt bạn
I ___ from my son, who brought it home from school.
Xem đáp án
caught a cold — It ở vế sau là bệnh cảm mà cậu con trai mang từ trường về. Vậy người nói đã bị lây từ con: caught a cold. Got cold nghĩa là “bị lạnh”, khi đó it không có gì để chỉ đến.
Viết cho đồng nghiệp lý do hôm nay bạn làm việc ở nhà: bạn bị cảm ở đâu và bây giờ thấy thế nào.
I think I caught a cold at the football match on Saturday, so I'm working from home today: I've got a sore throat and a headache.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
