Take a seat nghĩa là “mời ngồi”, một lời mời ngồi lịch sự. Người ta nói câu này với khách, khách hàng hay ứng viên đến phỏng vấn. Cũng có thể dùng khi kể về mình: I took a seat by the door, tức là tôi ngồi xuống cạnh cửa.
Bạn muốn nhớ take a seat?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a seat; please take a seat; take a seat by/at + place; take your seat(s)
- Please take a seat while the doctor finishes with another patient.
- She took a seat at the back of the room so she could leave early.
- Passengers should take their seats before the doors close.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease take a sit. The manager will be here soon.
Sau khi sửaPlease take a seat. The manager will be here soon.
Sit và seat phát âm gần giống nhau nên hay bị nhầm. Sit là động từ “ngồi”: sit down. Seat là danh từ “chỗ ngồi, ghế”. Trong take a seat, bạn “lấy một chỗ ngồi”, nên cần seat, còn động từ sit không dùng được ở đây.
Sit down cũng có nghĩa “ngồi đi”, nhưng nghe thẳng hơn, và với giọng nghiêm thì thành mệnh lệnh: Sit down and listen! Take a seat là lời mời của chủ nhà hay nhân viên dành cho khách, thường nghe thấy ở văn phòng, phòng khám và buổi phỏng vấn.
Đến lượt bạn
Come in and ___, please. The interview panel will join you in a moment.
Xem đáp án
take a seat — Ứng viên đang được mời ngồi, nên cần take a seat. Take place nghĩa là “diễn ra, được tổ chức”: The interview will take place on Monday. Không thể dùng cụm này để mời ai ngồi, dù place cũng có thể hiểu là “chỗ”.
Hãy tưởng tượng bạn đón một vị khách ở văn phòng. Mời khách ngồi và cho biết khách cần chờ bao lâu.
Good morning, please take a seat. Mr Brown will be with you in about ten minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
