Run errands nghĩa là chạy đi làm các việc vặt: ra ngân hàng, hiệu thuốc, bưu điện, lấy bưu kiện. Một việc như vậy gọi là errand, có thể là việc của mình hoặc giúp ai đó: run an errand for a neighbour.
Bạn muốn nhớ run errands?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
run errands; run an errand for + person; ran (past)
- I spent Saturday morning running errands around the neighbourhood.
- Can you run a few errands for me while I finish this report?
- She runs errands for her elderly neighbour every Tuesday afternoon.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI need to make some errands before the shops close.
Sau khi sửaI need to run some errands before the shops close.
Nhiều người dễ nghĩ đến make khi muốn nói "làm các việc", nhưng make không đi cùng errands. Động từ thường dùng ở đây là run, dù không cần chạy thật: run errands. Vì vậy phải đổi make thành run.
Đừng nhầm errands với affairs. "Tôi có vài việc phải làm trong thành phố" — I have some errands to run in town. Affairs là những việc mang tính nghiêm túc hơn: sort out your affairs — thu xếp ổn thỏa công việc của mình, current affairs — thời sự. Còn have an affair là có quan hệ ngoài luồng.
Đến lượt bạn
I have to ___ this afternoon: the bank, the pharmacy and the post office.
Xem đáp án
run errands — Ngân hàng, hiệu thuốc và bưu điện là những errands điển hình, và với từ này cần dùng run. Make không đi cùng errands.
Kể ra danh sách việc bạn cần làm hôm nay bên ngoài nhà: nêu ít nhất hai địa điểm.
After work today I need to run a few errands: collect a parcel from the post office and buy medicine at the pharmacy.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
