Take a bow nghĩa là cúi chào khán giả, ra chào sau màn biểu diễn. Theo nghĩa bóng, người ta dùng câu này để khen ai đó vì một thành công: Take a bow! — “Hoan hô, công lớn là của bạn đấy”. Chẳng ai phải cúi chào thật.
Bạn muốn nhớ take a bow?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a bow; take a bow for + achievement; Take a bow!
- At the end of the concert, the orchestra stood up and took a bow.
- The whole team can take a bow for finishing the project two weeks early.
- You cooked dinner for twelve people on your own? Take a bow!
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen the music stopped, the dancers came forward and took bow.
Sau khi sửaWhen the music stopped, the dancers came forward and took a bow.
Trong cụm này, bow là danh từ “cái cúi chào”, và một lần cúi chào là a bow. Thiếu a, câu nghe sai ngữ pháp. Câu sửa thêm a.
Động từ bow chỉ đơn giản là cúi chào, kể cả khi gặp nhau: In Japan people often bow when they say hello. Take a bow là cúi chào khán giả hoặc nhận lời khen cho một thành tích. Bow với nghĩa “cúi chào” đọc vần với now, còn bow nghĩa là “cái nơ” hoặc “cây cung” đọc vần với low.
Đến lượt bạn
Sarah organised the whole conference by herself, so at the end her boss said, "___, Sarah — everyone loved it!"
Xem đáp án
Take a bow — Sếp khen Sarah vì hội nghị rất thành công, nên dùng Take a bow — “hoan hô, bạn xứng đáng được khen”. Take care nghĩa là “giữ gìn sức khỏe nhé”, dùng khi chia tay chứ không phải để khen.
Mô tả một buổi biểu diễn bạn đã xem. Nêu ai biểu diễn và khán giả phản ứng thế nào lúc kết thúc.
After the school concert, my daughter's choir took a bow, and all the parents stood up and clapped.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
