LetsWords
Cụm từ cố định

Take medicine là gì? Uống thuốc

Viên thuốc, thuốc nhỏ giọt, vitamin đều là take. Nói bà drinks pills thì nghe rất lạ. Ngay cả siro ho trong tiếng Anh cũng thường không “uống”.

Take medicine nghĩa là uống thuốc, dùng thuốc. Take dùng được cho mọi dạng thuốc: viên, thuốc nhỏ giọt, siro, vitamin. Người ta hay nói rõ thuốc trị bệnh gì và dùng bao lâu một lần: take medicine for a headache, take it twice a day.

Bạn muốn nhớ take medicine?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take (your) medicine; take medicine for + illness; take a pill/tablet; take + medicine + twice a day

  • Don't forget to take your medicine after breakfast.
  • I've been taking medicine for my allergy since April, and it really helps.
  • You shouldn't take this medicine on an empty stomach.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy grandmother drinks pills for her blood pressure every morning.

Sau khi sửaMy grandmother takes pills for her blood pressure every morning.

Tiếng Việt nói “uống thuốc”, nên dễ viết drinks pills. Nhưng trong tiếng Anh, drink chỉ dùng cho đồ uống: nước, trà, nước ép. Thuốc, viên thuốc và vitamin đều dùng take. Ngay cả siro ho cũng thường là take, không phải drink.

Cambridge Dictionary

Medicine còn có nghĩa là y học, ngành y: She's studying medicine at university. Với nghĩa “thuốc” nói chung, từ này không đếm được: take some medicine. Medicines ở số nhiều là các loại thuốc khác nhau: Keep all medicines away from children. Bác sĩ và tờ hướng dẫn sử dụng hay dùng medication: Are you taking any medication?

Đến lượt bạn

The pharmacist said I should ___ one tablet twice a day, after meals.

(take / drink)

Xem đáp án

take — Viên thuốc trong tiếng Anh đi với take chứ không phải drink: take one tablet. Drink dùng cho cốc nước để uống kèm, không dùng cho chính viên thuốc.

Kể cho một đồng nghiệp nghe bạn chữa cảm như thế nào. Nêu tên thuốc và bạn uống bao lâu một lần.

When I have a cold, I take paracetamol three times a day and drink lots of hot tea.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.