LetsWords
Cụm từ cố định

Make plans là gì? Lên kế hoạch, nhưng không phải build

Make plans là lên kế hoạch, hẹn nhau làm gì đó. Nhưng chỉ đổi một từ trong cụm này, bạn sẽ có cách từ chối lời mời lịch sự nhất mà chẳng cần giải thích.

Make plans nghĩa là lên kế hoạch, dự định. Trong hội thoại, cụm này thường có nghĩa là hẹn gặp ai đó: Let's make plans for Saturday. Cách nói này tự nhiên như nhau cả trong đời sống lẫn công việc.

Bạn muốn nhớ make plans?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

make plans for + time/event; make plans to + verb; make plans with + person

  • We've started making plans for our trip to Georgia in May.
  • Let's make plans to meet up after your exams.
  • I never make plans for Sunday morning because that's my time to sleep.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe built plans for the weekend, but it rained.

Sau khi sửaWe made plans for the weekend, but it rained.

Ai hình dung kế hoạch được “xây dựng” lên sẽ dễ chọn build. Nhưng trong tiếng Anh, kế hoạch không được xây mà được “làm”: make plans.

Cambridge Dictionary

Have plans là bạn đã có kế hoạch, đang bận: I'm sorry, I already have plans tonight. Đây là cách từ chối lời mời lịch sự mà không cần giải thích gì. Make plans là chính quá trình lên kế hoạch: bàn bạc, quyết định sẽ làm gì.

Đến lượt bạn

We should ___ plans for Anna's birthday before all the cafés are booked.

(make / build)

Xem đáp án

make — Trong tiếng Anh, kế hoạch được “làm”, nên dùng make. Build plans là dịch sát nghĩa “xây dựng kế hoạch”, người bản ngữ không nói vậy.

Viết tin nhắn hẹn gặp một người bạn. Đề xuất ngày và hoạt động.

Let's make plans for Saturday afternoon. How about trying the new climbing gym?

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.