Keep safe nghĩa là giữ gìn, cất ở nơi an toàn: keep your documents safe. Khi không có tân ngữ, cụm này nghĩa là giữ an toàn cho bản thân, còn Keep safe! hay phổ biến hơn là Stay safe! được nói khi chia tay: “bảo trọng nhé”.
Bạn muốn nhớ keep safe?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep + something/someone + safe (from + danger); keep safe (= stay safe); Keep safe! / Stay safe!
- I keep my passport and spare cash safe in a small bag under my shirt.
- Wear a helmet and bright clothes to keep safe when you cycle at night.
- Back up your photos to the cloud to keep them safe if your phone breaks.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease keep your passport in safety during the trip.
Sau khi sửaPlease keep your passport safe during the trip.
Dịch sát “giữ trong sự an toàn” sẽ ra keep in safety, nhưng người Anh không nói vậy. Sau keep và đồ vật, chỉ cần đặt tính từ safe: keep your passport safe. Các câu keep the soup warm và keep the room clean cũng có cấu trúc như vậy.
Save cũng hay được dịch là “giữ, lưu”, nhưng nghĩa khác: cứu (save a life), tiết kiệm (save money), lưu tệp (save the document) hoặc để dành cho sau này. Muốn đồ vật không bị mất cắp hay thất lạc thì nói keep it safe: Keep the receipt safe, you'll need it for a refund.
Đến lượt bạn
Put your ring in the hotel safe to ___ while you're at the beach.
Xem đáp án
keep it safe — Cất nhẫn vào két để nó được an toàn, đó là keep it safe. Save it ở đây nghe như “cứu nó” hoặc “để dành nó”, không hợp với chuyện cất vào két.
Kể cách bạn giữ giấy tờ quan trọng khi đi du lịch. Nêu tên giấy tờ và nơi bạn cất nó.
When I travel, I keep my passport safe in the hotel safe and carry a photocopy in my bag.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
