Lose weight nghĩa là giảm cân, sụt cân. Muốn nói giảm bao nhiêu thì không cần từ weight: lose five kilos. Nghĩa ngược lại, “tăng cân”, là put on weight hoặc gain weight.
Bạn muốn nhớ lose weight?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lose (some/a lot of) weight; lose + amount (lose five kilos); put on / gain weight
- My doctor advised me to lose some weight and walk more often.
- It's hard to lose weight when you work night shifts and eat at odd hours.
- He lost a lot of weight after he started cooking at home.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI want to lose my weight before the summer holidays.
Sau khi sửaI want to lose weight before the summer holidays.
My ở đây là thừa. Trong cụm này, trước weight không đặt my, your hay her: ai cũng hiểu đó là cân nặng của ai. My thừa thường xuất hiện do liên tưởng đến lose my keys hay lose my phone, nhưng ở đó đang nói về một đồ vật cụ thể.
Lose weight là kết quả, còn go on a diet hay be on a diet là cách làm: She went on a diet in January and lost six kilos by spring. Nếu đang ăn kiêng mà chưa giảm được cân, có thể nói: I'm on a diet, but I haven't lost any weight yet.
Đến lượt bạn
My old jeans are too loose now because I ___ weight over the summer.
Xem đáp án
lost — Chiếc quần jeans giờ đã rộng, nghĩa là người đó đã giảm cân: lost weight. Put on weight là tăng cân, khi đó quần phải chật đi mới đúng.
Viết về một người quen đã giảm cân: người đó giảm bao nhiêu cân và làm thế nào.
My brother lost weight by cycling to work every day: eight kilos in just four months.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
