Tell the truth nghĩa là nói sự thật, trung thực. Cụm này còn có nghĩa thứ hai: to tell (you) the truth ở đầu câu nghĩa là “thật ra mà nói”, “nói thật là”.
Bạn muốn nhớ tell the truth?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
tell (someone) the truth about + noun; tell a lie; to tell (you) the truth, + clause
- The doctor told me the truth about my test results, and I appreciated it.
- To tell the truth, I didn't enjoy the conference as much as I expected.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe always says the truth, even when it hurts.
Sau khi sửaShe always tells the truth, even when it hurts.
Vì say cũng nghĩa là “nói”, dễ chọn says the truth. Nhưng với truth và lie, tiếng Anh dùng tell: tell the truth, tell a lie. Người bản ngữ vẫn hiểu says the truth, nhưng sẽ nhận ra ngay đó là lỗi.
To tell the truth có dấu phẩy tách ra thì không còn nói về sự trung thực. Cụm này dùng để nhẹ nhàng mở đầu một lời thú nhận hay một ý kiến bất ngờ: To tell the truth, I've never liked big parties. Trong hội thoại, ý này thường được nói gọn bằng một từ: honestly.
Đến lượt bạn
Please ___ me the truth: did you break the printer?
Xem đáp án
tell — Với truth cần dùng tell, và sau tell là người nghe luôn, không cần giới từ: tell me the truth. Say me sai hai chỗ: sai động từ, và sau say phải có to trước người nghe.
Nhớ lại một lần nói ra sự thật rất khó khăn. Viết bạn đã nói với ai và mọi chuyện kết thúc thế nào.
When I broke my sister's camera, I told her the truth the same evening, and she was upset but forgave me a week later.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
