Get upset nghĩa là buồn, phật ý, đôi khi là bực mình. Get cho thấy khoảnh khắc tâm trạng xấu đi: She got upset when she saw the mark. Không có get, upset mô tả trạng thái: I'm upset — “mình đang buồn”.
Bạn muốn nhớ get upset?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get upset about/over + something; get upset with + person; get upset when/if + situation; don't get upset
- My son gets upset when his team loses, even in a friendly match.
- Please don't get upset about the comments; the manager writes that to everyone.
- She got upset with me because I told her secret to my sister.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe got upset on me because I forgot her birthday.
Sau khi sửaShe got upset with me because I forgot her birthday.
Người học dễ dùng on cho người khiến mình phật ý, nhưng trong tiếng Anh người đó đi với with: upset with me. Lý do thì đi với about hoặc over: upset about the mark. Câu sửa chỉ thay giới từ.
Get angry là nổi giận, cơn giận bộc lộ ra ngoài: He got angry and started shouting. Get upset nhẹ hơn, thường nói về sự tổn thương, buồn lòng: She got upset and went quiet. Nếu người đó im lặng hoặc khóc chứ không quát tháo, thì nhiều khả năng là upset.
Đến lượt bạn
I got upset ___ the result of my exam, because I'd studied for weeks.
Xem đáp án
about — Buồn vì kết quả thi, tức là vì một sự việc chứ không phải vì một người, nên dùng about. On không đi với upset, dù để chỉ lý do hay chỉ người.
Kể về một lần bạn buồn bực. Nêu chuyện xảy ra vì đâu và sau đó bạn đã bình tĩnh lại như thế nào.
I got upset about missing my flight to Rome, but I calmed down after I found a cheap train ticket.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
