Be aware of nghĩa là biết về điều gì, nhận thức được, nắm được tình hình. Cụm này hay dùng nhất khi nói về rủi ro, quy định, thay đổi và vấn đề: be aware of the risks. Sau aware cũng có thể đặt cả một câu với that.
Bạn muốn nhớ be aware of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be aware of + noun/-ing; be aware that + clause; become aware of + noun
- Travellers should be aware of the new rules for liquids in hand luggage.
- Most students are aware that copying essays from the internet is against the rules.
- The manager is aware of the problem and has promised to fix it by Friday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAre you aware about the changes to the timetable?
Sau khi sửaAre you aware of the changes to the timetable?
Sau aware cần of. About xuất hiện vì liên tưởng đến know: know about the changes là đúng. Nhưng với aware thì không, chỉ có aware of.
Be aware of mô tả trạng thái: bạn đã biết và luôn nhớ điều đó. Khoảnh khắc chợt nhận ra điều gì thì diễn đạt bằng realise: I suddenly realised that I had left my passport at the hotel. Còn lần đầu biết đến điều gì đó là become aware of.
Đến lượt bạn
Sorry, I ___ aware that the meeting had been moved to Tuesday.
Xem đáp án
wasn't — Aware mô tả trạng thái, giống ready hay sure, chứ không phải hành động. Vì vậy nó cần be: I wasn't aware. Didn't aware sai giống như didn't ready.
Nhắc một đồng nghiệp mới hoặc bạn cùng khóa về một quy định hay rủi ro mà họ nên biết. Giải thích điều gì sẽ xảy ra nếu họ không để ý đến nó.
Be aware of the rule about late essays, because the system closes at midnight and won't accept anything after that.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
