Worried about nghĩa là lo lắng, bận tâm về ai hoặc điều gì. Sau about là danh từ hoặc động từ thêm -ing: worried about the interview, worried about missing the bus. Nếu lý do được diễn đạt bằng cả một mệnh đề, cần that: I'm worried that we'll be late.
Bạn muốn nhớ worried about?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/get worried about + noun/-ing; be worried (that) + clause; worry about + noun
- Kate is worried about her job interview on Monday, so she's practising her answers.
- We were worried about missing the last bus and left the party early.
- Are you worried about the cost of living in London?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm really worried for tomorrow's exam.
Sau khi sửaI'm really worried about tomorrow's exam.
For nghe có vẻ hợp, nhưng với điều khiến ta lo lắng, tiếng Anh dùng about. Worried for đôi khi được dùng khi nói về một người, nếu lo cho sự an toàn hay sức khỏe của họ, nhưng không hợp với kỳ thi.
Động từ worry about thường mô tả thói quen: My mum worries about everything, “mẹ tôi lúc nào cũng lo đủ thứ”. Be worried about mô tả trạng thái lúc này, với một lý do cụ thể: I'm worried about the test tomorrow. Còn I'm worry thì tiếng Anh không nói.
Đến lượt bạn
I'm worried ___ the weather will be too bad for our picnic on Sunday.
Xem đáp án
that — Sau chỗ trống là cả một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng: the weather will be. Trước mệnh đề như vậy dùng that. About chỉ hợp khi phía sau là danh từ: worried about the weather.
Viết về điều khiến bạn lo lắng trước một sự kiện quan trọng. Nêu sự kiện đó và điều gì có thể không suôn sẻ.
Before my flight to Seoul next week, I'm worried about losing my passport at the airport.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
