LetsWords

Bài tập

Make progress: nghĩa, ví dụ và bài tập

Dùng “make progress” tự nhiên: học mẫu câu, sửa lỗi thường gặp và luyện với ví dụ về công việc, học tập.

Dùng cụm này khi một việc tiến triển hoặc đến gần mục tiêu hơn. Bạn có thể có tiến bộ dù chưa hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ.

make + progress; make progress on + project; make progress towards + goal

  • We made steady progress on the report after splitting it into smaller sections.
  • The city is making progress towards cleaner transport.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiên

I did a progress with my English this week.

Sau khi sửa

I made progress with my English this week.

Dùng “make”, không dùng “do”, với danh từ “progress”. Trong cách dùng này, “progress” là danh từ không đếm được nên bỏ “a”. Có thể thêm “some”, “steady” hoặc “significant” để nói rõ mức độ.

Cambridge Dictionary

Progress là sự tiến triển hướng tới kết quả, không phải chính kết quả đó. “We made progress on the report” không có nghĩa là báo cáo đã hoàn thành.

Đến lượt bạn

This week, our team ___ steady progress on the presentation. (made / did)

Xem đáp án

made — “Made progress” là cách kết hợp ở thì quá khứ. “Did” không phù hợp trong cụm này.

Viết một câu về điều đã tiến bộ trong tuần này. Thêm chi tiết cụ thể cho thấy điều gì đã thay đổi.

I made progress with my English this week: I explained a problem to a colleague without switching languages.

Bài giải thích do đội ngũ biên tập LetsWords biên soạn.

Lập kế hoạch luyện tập

Bắt đầu bằng vài câu hỏi về mục tiêu của bạn.