Pay tribute to là tôn vinh, công khai bày tỏ sự kính trọng và biết ơn: in her speech she paid tribute to the whole team. Người được tôn vinh có thể còn sống hoặc đã mất, trong buổi lễ, bộ phim hay triển lãm. A tribute band là ban nhạc chơi lại ca khúc của một nhóm nổi tiếng để tri ân họ.
Bạn muốn nhớ pay tribute?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pay tribute to someone/something; pay a moving tribute to someone
- At the ceremony, the director paid tribute to the volunteers who restored the hall.
- The exhibition pays tribute to the city's early photographers.
- Her farewell speech paid a warm tribute to the entire teaching team.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe mayor paid tribute for the rescue team.
Sau khi sửaThe mayor paid tribute to the rescue team.
Ta cảm ơn ai vì điều gì, nên for nghe rất tự nhiên, như thank for hay “tri ân vì”. Nhưng tribute được dành cho ai đó, và người nhận được nối bằng to: paid tribute to the rescue team. Lý do có thể thêm sau: paid tribute to the team for their courage.
Pay your respects là đến viếng, bày tỏ lòng kính trọng, thường ở tang lễ hoặc đài tưởng niệm. Pay tribute là ghi nhận công lao, thường bằng lời: trong bài phát biểu, bài báo, bộ phim. Thank chỉ là cảm ơn, không trang trọng như vậy.
Đến lượt bạn
The documentary pays tribute ___ an overlooked artist.
Xem đáp án
to — Người được tôn vinh nối bằng to: pay tribute to an artist. For thêm vào sau, khi nêu công lao.
Kể tên một người hoặc một đội được ghi nhận công lao trong bài phát biểu, bộ phim hoặc buổi lễ. Dùng pay tribute to.
The school concert paid tribute to the music teacher who had built the orchestra.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
