LetsWords
Cụm từ cố định

Do the laundry là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Do the laundry nghĩa là giặt đồ. Cách nói “hai mẻ đồ cần giặt”, laundrette là gì, kèm ví dụ đời thường và bài tập chọn giữa do và make.

Do the laundry nghĩa là giặt đồ, giặt giũ: cho quần áo vào máy, sau đó phơi và gấp. Cụm này nói về việc nhà thường ngày, giống do the dishes hay do the cleaning. Trong tiếng Anh Anh, do the washing cũng rất phổ biến.

Bạn muốn nhớ do the laundry?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

do the laundry / do your laundry; do the washing (BrE); a load of laundry; hang out / fold the laundry

  • I do the laundry on Sunday evenings so I have clean shirts for work.
  • Our hostel had a washing machine, so we did our laundry before moving on to Rome.
  • My flatmate never does his laundry, and his clothes are all over the bathroom floor.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI still have two laundries to do tonight.

Sau khi sửaI still have two loads of laundry to do tonight.

Muốn nói còn hai mẻ đồ phải giặt, dễ viết two laundries. Nhưng laundry với nghĩa “việc giặt, đồ giặt” không có số nhiều, còn laundries là các tiệm giặt. Số lần giặt được đếm theo mẻ máy giặt: one load, two loads of laundry.

Cambridge Dictionary

Laundry còn là chính quần áo cần giặt hoặc vừa giặt xong: hang out the laundry là phơi đồ, fold the laundry là gấp đồ. Còn tiệm giặt tự phục vụ trong tiếng Anh Anh là laundrette, tiếng Anh Mỹ là laundromat: Our washing machine broke, so I did the laundry at the laundrette.

Đến lượt bạn

It's my turn to ___ the laundry tonight, so I'll put a wash on after dinner.

(do / make)

Xem đáp án

do — Laundry đi với do, giống do the dishes hay do the cleaning. Make the laundry thì người bản ngữ không nói: make thường gắn với thứ được tạo ra hay nấu nướng, còn giặt giũ là việc nhà lặp đi lặp lại. Ngoại lệ trong việc nhà là make the bed.

Viết xem việc giặt giũ ở nhà bạn được sắp xếp thế nào: ai thường giặt và vào ngày nào.

I do the laundry myself, usually on Saturday mornings before the rest of the family wakes up.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.