LetsWords
Cụm từ cố định

Take a chance là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Cách nói “liều thử một phen” trong tiếng Anh: take a chance và take a chance on. Vì sao không thể chỉ nói I risked, kèm ví dụ và bài tập.

Take a chance nghĩa là liều, mạo hiểm thử làm gì dù không chắc sẽ thành công. Take a chance on somebody nghĩa là cho ai một cơ hội, tin vào người đó hoặc vào ý tưởng của họ.

Bạn muốn nhớ take a chance?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take a chance (on + person/idea); take a chance and + verb; take chances; take the chance to + verb

  • I didn't know anyone in London, but I took a chance and applied for a job there.
  • The small publisher took a chance on an unknown author, and the book became a hit.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI risked and sent my CV to a company in Dubai.

Sau khi sửaI took a chance and sent my CV to a company in Dubai.

Động từ risk trong tiếng Anh cần tân ngữ: risk your money, risk it. Vì vậy I risked đứng một mình nghe thiếu và không tự nhiên. Khi không có tân ngữ, took a chance mới là cách nói tự nhiên, nên cụm này được dùng thay cho risked.

Cambridge Dictionary

Take a chance là liều thử. Take the chance to do something là tranh thủ dịp để làm gì, hoàn toàn không có rủi ro: In Madrid, I took the chance to practise my Spanish.

Đến lượt bạn

The band had no fans yet, but a small label decided to take a chance ___ them.

(on / for)

Xem đáp án

on — Hãng thu âm tin vào ban nhạc và chấp nhận rủi ro; với nghĩa này, sau take a chance là on. Cụm này không đi với for.

Nhớ lại một quyết định mà bạn đã liều. Viết bạn đã làm gì và kết quả ra sao.

Three years ago I took a chance and moved to Kazan for a new job, and it turned out to be the best decision I've ever made.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.