Give a speech nghĩa là phát biểu, đọc diễn văn trước người nghe. Thường đó là bài phát biểu đã chuẩn bị sẵn trong đám cưới, buổi lễ, hội nghị hay cuộc họp. Make a speech cũng mang nghĩa này.
Bạn muốn nhớ give a speech?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give/make a speech; give a speech on/about + topic; give a speech at + event
- The CEO gave a short speech at the start of the conference.
- I have to give a speech at my sister's wedding, and I'm terrified.
- Each student will give a five-minute speech about a famous scientist.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the wedding, my father said a beautiful speech.
Sau khi sửaAt the wedding, my father gave a beautiful speech.
Vì speech là lời nói, dễ chọn động từ say. Nhưng say dùng để dẫn ra chính những lời được nói: He said that he was proud of us. Cả một bài phát biểu thì không dùng say, mà dùng give hoặc make: give a speech, make a speech.
Speech là bài phát biểu nhân một dịp: lời chào mừng, lời chúc, bài phát biểu trong buổi lễ. Bài thuyết trình có slide ở chỗ làm là presentation, còn bài nói của một chuyên gia về lĩnh vực của mình, ví dụ báo cáo ở hội nghị, là talk. At work I give presentations every week, but last Saturday I gave a speech at my brother's wedding.
Đến lượt bạn
At the end of the year, the manager ___ a short speech to thank the whole team.
Xem đáp án
gave — Speech đi với give và make, nên ở đây là gave a short speech. Said a speech thì tiếng Anh không nói, vì say không đi với speech.
Viết về một lần bạn phát biểu trước mọi người. Nêu dịp đó là gì và bạn phát biểu trước ai.
Last month I gave a speech at my grandmother's eightieth birthday in front of about forty relatives.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
