Committed to là tận tâm, quyết tâm theo đuổi điều gì: committed to the project, committed to keeping prices low. Mạnh hơn “quan tâm”: người đó sẵn sàng bỏ thời gian và công sức. A committed teacher là giáo viên tận tụy. Doanh nghiệp rất chuộng chữ này: we are committed to your privacy.
Bạn muốn nhớ committed to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be committed to + noun/-ing; remain deeply/fully committed to
- The club is committed to keeping membership affordable.
- She remains committed to the project despite the delay.
- We are fully committed to giving every applicant a clear response.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team is committed to improve access.
Sau khi sửaThe team is committed to improving access.
Tiếng Việt nói “cam kết cải thiện”, động từ không đổi dạng, nên improve được đặt ngay sau to như to của động từ nguyên mẫu. Nhưng ở đây to là giới từ, giống looking forward to, nên động từ sau nó thêm -ing: committed to improving access.
Interested in là thấy hứng thú, chưa ràng buộc gì; committed to là sẵn sàng đầu tư công sức. I'm interested in volunteering: tôi thấy việc tình nguyện hay. I'm committed to volunteering every Saturday: tôi đã nhận việc này nghiêm túc. Còn commit a crime là phạm tội, một nghĩa khác hẳn của động từ.
Đến lượt bạn
The museum remains committed to ___ free entry for local schools.
Xem đáp án
offering — To sau committed là giới từ, nên tiếp theo là dạng -ing: committed to offering. Offer nguyên mẫu xuất hiện khi coi to là to của động từ nguyên mẫu.
Viết về một việc hoặc thói quen mà bạn sẵn sàng dành thời gian nghiêm túc. Dùng be committed to.
I'm committed to running three times a week until the half marathon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
