Consistent with là khớp với, không mâu thuẫn với: her story is consistent with the camera footage, lời kể của cô ấy khớp với camera. Bác sĩ và nhà khoa học viết injuries consistent with a fall khi dữ kiện phù hợp với giả thuyết nhưng chưa chứng minh được nó. Không có with, consistent nghĩa là ổn định, nhất quán.
Bạn muốn nhớ consistent with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be consistent with facts/evidence/principles; consistent with what + clause
- The delivery records are consistent with the driver's account.
- Keeping the park open is consistent with the council's stated priorities.
- Her explanation was not consistent with what the cameras recorded.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThese results are consistent to our earlier observations.
Sau khi sửaThese results are consistent with our earlier observations.
To bị kéo sang từ similar to hay identical to. Nhưng khi consistent mang nghĩa “khớp với, không mâu thuẫn với”, nó đi với with, đúng như “khớp với”: consistent with our earlier observations. Đổi to thành with.
Consistent with là không mâu thuẫn, identical to là trùng khớp hoàn toàn, prove là chứng minh. Trong bài luận điều này quan trọng: results consistent with the theory nghe chuẩn mực, còn results prove the theory là quá mạnh cho một nghiên cứu. Đừng nhầm với consistent không có with: a consistent player là cầu thủ phong độ ổn định.
Đến lượt bạn
The figures are consistent ___ the original estimate.
Xem đáp án
with — Khi đối chiếu số liệu với ước tính, cần consistent with. To đứng sau similar hoặc identical, không đứng sau consistent.
So sánh điều bạn tự quan sát với điều người khác nói: hàng xóm, dự báo thời tiết, đánh giá trên mạng. Dùng consistent with.
The long queues we saw are consistent with the reviews that called the museum overcrowded.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
