Keep doing nghĩa là tiếp tục làm gì đó, không dừng lại: Keep going! Nghĩa thứ hai là cứ lặp đi lặp lại, liên tục, thường kèm sự bực mình: I keep forgetting her name — tôi cứ quên tên cô ấy mãi. Ở cả hai nghĩa, sau keep là động từ thêm -ing.
Bạn muốn nhớ keep doing?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep + -ing; keep on + -ing; keep + person + -ing (keep someone waiting)
- Keep practising your speaking, even if it's only ten minutes a day.
- My laptop keeps freezing, so I can't finish the presentation.
- Sorry to keep you waiting: the train was delayed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênKeep to practise every day, and you'll see progress.
Sau khi sửaKeep practising every day, and you'll see progress.
Sau keep, động từ chỉ ở dạng -ing. Người học dễ thêm to theo thói quen, như sau want hay decide, nên mới thành keep to practise. Câu sửa chỉ đổi một dạng từ: keep practising.
Keep on + -ing gần như giống hệt, nhưng nhấn vào sự kiên trì hoặc sự bực mình: He kept on asking questions. Còn continue là “tiếp tục” trung tính, sau nó dùng được cả hai dạng: She continued working hoặc She continued to work.
Đến lượt bạn
My little brother keeps ___ my phone without asking.
Xem đáp án
taking — Sau keep cần động từ thêm -ing: keeps taking. Ở đây keep có nghĩa là “cứ hết lần này đến lần khác”, và to take không thể đứng trong cấu trúc này.
Kể về một thói quen có ích cho bạn. Nêu bạn vẫn đang tiếp tục làm gì và bắt đầu từ khi nào.
Two months ago I started learning ten new words every evening, and I keep doing it even on busy days.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
