LetsWords
Cụm từ cố định

Take an exam là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Take an exam là đi thi, còn pass an exam là thi đỗ. Vì sao hai động từ này hay bị nhầm, kèm ví dụ về chuyện học hành và một bài tập ngắn.

Take an exam nghĩa là đi thi, dự thi: có mặt ở kỳ thi và làm bài. Cụm này không nói gì về kết quả. Thi đỗ hay trượt thì dùng pass và fail. Trong tiếng Anh Anh, với nghĩa này người ta còn nói sit an exam, và trong văn nói cả do an exam.

Bạn muốn nhớ take an exam?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take + an/the/your + exam; take an exam in + subject; sit an exam (BrE); pass / fail an exam

  • I'm taking my final maths exam on Monday, so I'm revising every evening.
  • Candidates who take the exam online must show their passport to the camera.
  • She took the exam twice before she finally passed it.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênTomorrow I'm passing my history exam, so I can't come.

Sau khi sửaTomorrow I'm taking my history exam, so I can't come.

Pass nghĩa là thi đỗ, tức là đạt kết quả yêu cầu, nên không dùng để nói về việc đi thi. I'm passing my history exam tomorrow nghe như thể bạn đã biết trước mình sẽ đỗ. Để nói về chính buổi thi, cần take: I'm taking my history exam.

Cambridge Dictionary

Take an exam nói về người dự thi. Khi giáo viên tổ chức và cho học sinh làm bài thi, người ta nói give an exam: Our teacher gives us an exam at the end of every term. Còn soạn đề thi, trong tiếng Anh Anh là set an exam. Nếu dùng take cho giáo viên, câu sẽ có nghĩa là chính giáo viên đi thi.

Đến lượt bạn

I ___ the exam last week, but I won't know if I passed until July.

(took / passed)

Xem đáp án

took — Người nói đã dự thi rồi, còn kết quả thì tháng Bảy mới biết, nên dùng took. Passed không phù hợp: từ này nghĩa là đã thi đỗ, trong khi vế sau cho biết kết quả vẫn chưa có.

Viết về một kỳ thi bạn vừa tham gia hoặc sắp tham gia. Nêu môn thi và thời gian thi.

I'm taking my English exam next Friday, and I'm most nervous about the speaking part.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.